"rube" in Vietnamese
Definition
Chỉ người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống, thường là người quê, dễ bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói một cách không trang trọng, có thể mang tính xúc phạm hoặc đùa cợt khi nói về người quê, ít va chạm thành thị. Cụm này phổ biến trong phim Mỹ hoặc khi trêu người khác là ngốc nghếch.
Examples
Everyone laughed at the rube who tried the city subway for the first time.
Mọi người đều cười người **nhà quê** khi anh ấy thử tàu điện ngầm lần đầu tiên.
He acted like a rube at the fancy restaurant.
Anh ấy cư xử như một **kẻ ngây thơ** ở nhà hàng sang trọng.
The magician easily fooled the rube with his trick.
Ảo thuật gia dễ dàng lừa **kẻ ngây thơ** bằng trò của mình.
Don’t be such a rube—it’s just a sales pitch, not a real deal!
Đừng có **ngây thơ** thế chứ—chỉ là mánh bán hàng thôi, không phải giao dịch thật đâu!
They treated him like a total rube when he asked about city life.
Họ đối xử với anh ấy như một **người nhà quê** chính hiệu khi anh hỏi về cuộc sống thành phố.
At heart, he's still the same old rube from his hometown.
Trong thâm tâm, anh vẫn là **người nhà quê** cũ của thị trấn mình.