Type any word!

"rubbish" in Vietnamese

rácđiều vô lý

Definition

Những vật không còn giá trị hoặc bỏ đi gọi là rác. Ngoài ra, còn dùng để chỉ những điều vô lý hoặc không đúng sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Người Anh hay nói 'rubbish' thay cho 'garbage' hay 'trash' như người Mỹ. Khi nói 'ý tưởng đó là rubbish', mang tính phê bình nhẹ nhàng. Có thể dùng cho cả vật rác và ý tưởng/nội dung vô lý.

Examples

Please throw your rubbish in the bin.

Làm ơn vứt **rác** vào thùng.

There is a lot of rubbish on the street.

Có rất nhiều **rác** trên đường.

This story is just rubbish.

Câu chuyện này chỉ là **điều vô lý** thôi.

I think your idea is complete rubbish.

Tôi nghĩ ý tưởng của bạn hoàn toàn là **điều vô lý**.

He left all his rubbish in my car after the trip.

Sau chuyến đi, anh ấy để hết **rác** trong xe tôi.

That film was absolute rubbish—I wish I hadn’t watched it.

Bộ phim đó thật sự là **điều vô lý**—ước gì tôi đã không xem.