Type any word!

"rubbing" in Vietnamese

chà xátcọ xát

Definition

Hành động di chuyển thứ gì đó qua lại hoặc xoay tròn trên bề mặt nào đó, thường bằng tay để làm sạch, mang lại cảm giác dễ chịu hoặc tạo sự ấm áp; cũng là kỹ thuật dùng bút chì chà lên giấy đặt trên vật có kết cấu để lấy hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rubbing' chủ yếu chỉ thao tác bằng tay (ví dụ 'rubbing your eyes'), cũng dùng trong nghệ thuật. 'Rubbing alcohol' là cồn y tế; 'rubbing shoulders' là giao tiếp, va chạm. Không nhầm với 'scratching', tức là dùng móng tay để gãi.

Examples

He started rubbing his eyes because he was tired.

Anh ấy bắt đầu **dụi** mắt vì mệt.

My shoes make a noise when rubbing against the floor.

Giày của tôi phát ra tiếng động khi **cọ xát** xuống sàn.

Rubbing your hands together can warm them up.

**Chà xát** hai tay với nhau giúp làm ấm tay.

She was gently rubbing his back to help him relax.

Cô ấy nhẹ nhàng **xoa** lưng anh để giúp anh thư giãn.

After rubbing the pencil over the paper, the leaf's shape appeared.

Sau khi **chà** bút chì lên giấy, hình dáng chiếc lá hiện ra.

Stop rubbing it—you're only making the stain worse!

Đừng **chà** nữa—bạn chỉ làm vết bẩn tệ hơn thôi!