Type any word!

"rubber" in Vietnamese

cao sucục tẩy

Definition

Cao su là vật liệu bền, dẻo, thường dùng để làm lốp xe, găng tay hay dây chun. Trong tiếng Anh Anh, 'rubber' còn nghĩa là cục tẩy.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong đa số trường hợp, 'cao su' chỉ vật liệu; trong tiếng Anh - Anh, 'rubber' còn chỉ 'cục tẩy'. Gặp trong cụm như 'dây chun', 'găng tay cao su', 'đế giày cao su'.

Examples

These boots have thick rubber soles.

Đôi bốt này có đế **cao su** dày.

I need a rubber to fix my mistake.

Tôi cần một **cục tẩy** để sửa lỗi của mình.

The doctor put on rubber gloves.

Bác sĩ đã đeo găng tay **cao su**.

This phone case feels like rubber, but it's actually recycled plastic.

Ốp điện thoại này cảm giác giống **cao su**, nhưng thực ra là nhựa tái chế.

Can you pass me the rubber? I wrote the wrong date.

Bạn đưa cho mình cái **cục tẩy** được không? Mình ghi nhầm ngày.

The handle has a rubber grip, so it won't slip out of your hand.

Tay cầm có lớp bọc **cao su** nên sẽ không bị trượt khỏi tay bạn.