"rub" in Vietnamese
Definition
Dùng tay hoặc vật gì đó di chuyển qua lại trên bề mặt, thường với lực nhẹ. Cũng có thể dùng để nói về việc xoa hoặc bôi gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm “chà mắt”, “chà bàn bằng khăn”, “bôi kem lên da”. “Chà vào” nghĩa là tiếp xúc bề mặt gây ma sát. Nghĩa “rub
Examples
Please rub the window with this cloth.
Vui lòng **chà** cửa sổ bằng khăn này.
He rubbed his hands to stay warm.
Anh ấy **chà xát** tay để giữ ấm.
Do not rub your eyes.
Đừng **dụi** (chà) mắt bạn.
I rubbed some lotion on my arms because my skin was so dry.
Tôi đã **thoa** một ít kem dưỡng lên tay vì da quá khô.
The tag on my shirt keeps rubbing against my neck.
Nhãn áo trên áo sơ mi cứ **cọ xát** vào cổ tôi.
That’s the rub: we want to help, but we don’t have enough time.
Đó chính là **vấn đề**: chúng tôi muốn giúp, nhưng không có đủ thời gian.