"rsvp" in Vietnamese
Definition
Thông báo cho chủ tiệc biết bạn có tham dự sự kiện hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thư mời trang trọng. Hãy "RSVP" trước hạn để chủ tiệc chuẩn bị. Phải xác nhận sẽ tham gia hay không, không chỉ trả lời đơn giản.
Examples
Please RSVP by Friday for the party.
Vui lòng **RSVP** trước thứ Sáu cho bữa tiệc.
Did you RSVP to the wedding invitation?
Bạn đã **RSVP** cho thiệp cưới chưa?
You need to RSVP if you want to join the dinner.
Bạn cần **RSVP** nếu muốn tham dự bữa tối.
I totally forgot to RSVP to Jane's baby shower!
Tôi hoàn toàn quên **RSVP** cho tiệc mừng em bé của Jane!
If you don't RSVP, they might not save you a seat.
Nếu bạn không **RSVP**, họ có thể không giữ chỗ cho bạn.
Just shoot them a quick RSVP email to let them know.
Chỉ cần gửi họ một email **RSVP** nhanh để thông báo.