Type any word!

"royalty" in Vietnamese

hoàng tộctiền bản quyền

Definition

'Hoàng tộc' là thành viên của gia đình hoàng gia như vua và hoàng hậu. Ngoài ra, từ này còn chỉ khoản tiền bản quyền trả cho tác giả khi tác phẩm của họ được sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi chỉ thành viên hoàng gia, dùng trong văn cảnh trang trọng. Khi nói đến tiền, ‘royalty’ là khoản thanh toán cho bản quyền. Không nhầm với ‘loyalty’ (lòng trung thành). Dạng số nhiều ‘royalties’ chủ yếu dùng cho nghĩa tiền.

Examples

The country still has a royalty with a king and queen.

Đất nước này vẫn còn **hoàng tộc** với vua và hoàng hậu.

He earns a royalty every time his song is played on the radio.

Anh ấy nhận được một khoản **tiền bản quyền** mỗi lần bài hát của mình phát trên radio.

Many people are fascinated by the lives of royalty.

Nhiều người rất thích thú với cuộc sống của **hoàng tộc**.

Writers often dream of earning royalties from their books.

Nhiều nhà văn thường mơ về việc nhận được **tiền bản quyền** từ sách của mình.

She married into royalty, but still lives a very normal life.

Cô ấy kết hôn vào **hoàng tộc** nhưng vẫn sống rất bình thường.

Receiving a royalty check was a surprise for him after his invention became popular.

Việc nhận được séc **tiền bản quyền** sau khi phát minh của anh ấy nổi tiếng là một điều bất ngờ.