"royalties" in Vietnamese
Definition
Tiền bản quyền là khoản tiền mà ai đó nhận được khi tác phẩm, ý tưởng hoặc tài sản của họ như sách, nhạc, bằng sáng chế hay tài nguyên thiên nhiên được sử dụng liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc sáng tạo. 'Royalties' chỉ các khoản thanh toán (luôn ở dạng số nhiều), không phải 'royalty' nghĩa là hoàng gia. Thường liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, khác với lương; thường tính theo phần trăm doanh thu hoặc lợi nhuận.
Examples
The author receives royalties from every book sold.
Tác giả nhận được **tiền bản quyền** từ mỗi cuốn sách bán ra.
Musicians earn royalties when their songs are played on the radio.
Nhạc sĩ kiếm được **tiền bản quyền** khi bài hát của họ được phát trên đài.
He gets royalties from the oil produced on his land.
Anh ấy nhận **tiền bản quyền** từ dầu được khai thác trên đất của mình.
The movie studio still pays her royalties years after the film was released.
Hãng phim vẫn trả **tiền bản quyền** cho cô ấy nhiều năm sau khi phim được phát hành.
If you invent something new, you can earn royalties from companies that use your idea.
Nếu bạn phát minh ra điều gì mới, bạn có thể nhận **tiền bản quyền** từ các công ty sử dụng ý tưởng của bạn.
Some authors make more from royalties than from their original advance payment.
Một số tác giả kiếm được nhiều tiền từ **tiền bản quyền** hơn là khoản tạm ứng ban đầu.