اكتب أي كلمة!

"royal" بـVietnamese

hoàng gia

التعريف

Liên quan đến vua, hoàng hậu hoặc gia đình hoàng gia. Ngoài ra, còn diễn đạt điều gì đó rất sang trọng, đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'royal family', 'royal palace', 'royal wedding' thường dùng trước danh từ. Cũng gặp trong văn nói nhấn mạnh sự sang trọng hoặc đặc biệt: 'a royal welcome', 'a royal mess.' Không nhầm với 'loyal'.

أمثلة

The royal family lives in that palace.

Gia đình **hoàng gia** sống ở cung điện đó.

She wore a royal blue dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh **hoàng gia** đến bữa tiệc.

The hotel gave us a royal welcome.

Khách sạn đã đón tiếp chúng tôi một cách **hoàng gia**.

They treated her like royalty all weekend.

Họ đã đối xử với cô ấy như **hoàng gia** suốt cuối tuần.

That dessert looks absolutely royal.

Món tráng miệng đó trông thật **sang trọng**.

We made a royal mess in the kitchen.

Chúng tôi đã làm một mớ hỗn độn **khủng khiếp** trong bếp.