"royal" in Indonesian
Definition
Liên quan đến vua, hoàng hậu hoặc gia đình hoàng gia. Cũng nói về điều gì đó rất sang trọng hoặc đặc biệt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường đứng trước danh từ: 'royal family', 'royal palace', 'royal wedding'. Trong văn nói có thể nhấn mạnh sự sang trọng: 'a royal welcome', 'a royal mess'. Không nhầm với 'loyal'.
Examples
The royal family lives in that palace.
Gia đình **hoàng gia** sống ở cung điện đó.
She wore a royal blue dress to the party.
Cô ấy mặc váy xanh **hoàng gia** đến buổi tiệc.
The hotel gave us a royal welcome.
Khách sạn chào đón chúng tôi rất **sang trọng**.
They treated her like royalty all weekend.
Họ đối xử với cô ấy như **hoàng gia** cả cuối tuần.
That dessert looks absolutely royal.
Món tráng miệng đó nhìn thật **sang trọng**.
We made a royal mess in the kitchen.
Chúng tôi đã làm một **đống lộn xộn** trong bếp.