Type any word!

"rove" in Indonesian

lang thangrong ruổi

Definition

Không có kế hoạch rõ ràng, di chuyển liên tục qua nhiều nơi, thường để tìm hiểu hoặc vì sự thích khám phá.

Usage Notes (Indonesian)

'lang thang', 'rong ruổi' hay dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả sự phiêu lưu/khám phá, không dùng cho di chuyển có mục đích rõ ràng.

Examples

The dog likes to rove around the neighborhood.

Con chó thích **lang thang** quanh xóm.

Travelers used to rove the deserts in search of water.

Ngày xưa, những người lữ hành thường **rong ruổi** qua sa mạc để tìm nước.

He likes to rove through forests on weekends.

Anh ấy thích **lang thang** trong rừng vào cuối tuần.

My mind tends to rove when I’m bored in meetings.

Khi tôi chán trong các buổi họp, tâm trí tôi thường **lang thang**.

Some people rove the world with just a backpack and no plan.

Một số người chỉ với ba lô và không có kế hoạch, **lang thang** khắp thế giới.

He spent years roving from town to town, never settling down.

Anh ấy **lang thang** từ thị trấn này sang thị trấn khác suốt nhiều năm mà không bao giờ ổn định.