"routed" in Vietnamese
Definition
'Routed' là khi một thứ gì đó được chuyển, gửi hoặc điều hướng theo một đường đi nhất định, thường dùng với thông tin, người hoặc phương tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, logistics: 'cuộc gọi được chuyển hướng', 'lưu lượng truy cập được chuyển hướng'. Không dùng cho đường giao thông vật lý.
Examples
All support emails were routed to the new help desk.
Tất cả email hỗ trợ đã được **chuyển hướng** đến bàn trợ giúp mới.
The bus was routed through the city center because of the parade.
Xe buýt đã được **chuyển hướng** qua trung tâm thành phố vì cuộc diễu hành.
The call was routed to the technical team for further assistance.
Cuộc gọi đã được **chuyển** tới đội kỹ thuật để hỗ trợ thêm.
After the update, my internet traffic was routed through a different server.
Sau khi cập nhật, lưu lượng internet của tôi được **chuyển hướng** qua máy chủ khác.
The documents got routed to the wrong department by mistake.
Tài liệu đã bị **chuyển** nhầm sang phòng ban khác do sai sót.
All messages are automatically routed through our secure system before delivery.
Tất cả tin nhắn đều được **chuyển hướng** tự động qua hệ thống an toàn của chúng tôi trước khi gửi.