Type any word!

"rousseau" in Vietnamese

Rousseau

Definition

Rousseau là triết gia, nhà văn và nhà soạn nhạc nổi tiếng người Thụy Sĩ-Pháp thế kỷ 18, được biết đến với những ý tưởng có ảnh hưởng về xã hội, chính quyền, giáo dục và bản chất con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rousseau' luôn được viết hoa và thường chỉ nhà triết học Jean-Jacques Rousseau. Thường gặp trong các lĩnh vực triết học, khoa học chính trị, giáo dục và văn học. Không dùng như từ thông dụng.

Examples

Rousseau wrote 'The Social Contract.'

**Rousseau** đã viết 'Khế Ước Xã Hội'.

Many people study the ideas of Rousseau at university.

Nhiều người nghiên cứu tư tưởng của **Rousseau** ở đại học.

Rousseau was born in Geneva in 1712.

**Rousseau** sinh ra ở Geneva năm 1712.

Have you read anything by Rousseau? His thoughts on freedom are really interesting.

Bạn đã đọc gì của **Rousseau** chưa? Những suy nghĩ của ông về tự do rất thú vị.

Some people say Rousseau changed the way we think about society and government.

Một số người cho rằng **Rousseau** đã thay đổi cách chúng ta nghĩ về xã hội và chính quyền.

Whenever I discuss education, I like to mention Rousseau and his theories.

Bất cứ khi nào tôi bàn về giáo dục, tôi thích nhắc đến **Rousseau** và các lý thuyết của ông.