Type any word!

"roulette" in Vietnamese

ru-lét

Definition

Ru-lét là một trò chơi cờ bạc trong sòng bạc nơi viên bi được thả vào bánh xe quay có đánh số. Từ này cũng dùng chỉ những tình huống dựa vào may rủi và rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng gốc nghĩa cho trò chơi cờ bạc, hoặc bóng gió chỉ tình huống rủi ro, không chắc chắn (như 'russian roulette'). Thường trung tính/khá trang trọng.

Examples

I played roulette at the casino last night.

Tối qua tôi chơi **ru-lét** ở sòng bạc.

The roulette wheel has red and black numbers.

Bánh xe **ru-lét** có số đỏ và đen.

People take risks when they play roulette.

Mọi người chấp nhận rủi ro khi chơi **ru-lét**.

Trying to get tickets for that concert was like playing roulette.

Cố mua vé xem buổi hòa nhạc ấy giống như chơi **ru-lét** vậy.

After losing at roulette, he decided to quit gambling for good.

Sau khi thua ở **ru-lét**, anh ấy quyết định bỏ cờ bạc mãi mãi.

Choosing a restaurant in a new city often feels like culinary roulette.

Chọn nhà hàng ở thành phố lạ thường là kiểu **ru-lét** ẩm thực.