"roughneck" in Vietnamese
Definition
Công nhân khoan dầu là người làm việc trên giàn khoan dầu; ngoài ra, từ này còn chỉ người có tính cách cứng rắn, thô lỗ hoặc hay gây rối.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Roughneck’ dùng trang trọng cho nghề khoan dầu, còn bình thường nếu nói ai là ‘roughneck’ thì thường hàm ý người đó cục cằn, hay gây gổ.
Examples
My uncle works as a roughneck on an oil rig.
Chú tôi làm **công nhân khoan dầu** trên giàn khoan.
It takes a lot of strength to be a roughneck.
Làm **công nhân khoan dầu** cần rất nhiều sức lực.
The movie was about a team of roughnecks.
Bộ phim nói về một nhóm **công nhân khoan dầu**.
He always acted like a roughneck, starting fights and causing trouble.
Anh ta luôn hành xử như một **người thô lỗ**, gây sự và làm rắc rối.
After years as a roughneck, he decided to settle down and open a shop.
Sau nhiều năm làm **công nhân khoan dầu**, anh ấy quyết định ổn định và mở cửa hàng.
Don't mess with him—he's a real roughneck when he's angry.
Đừng gây chuyện với anh ấy—lúc giận, anh ấy như một **người thô lỗ** thực thụ.