Type any word!

"rougher" in Vietnamese

thô ráp hơngồ ghề hơnkhắc nghiệt hơn

Definition

'Rougher' dùng để chỉ một cái gì đó thô ráp, không bằng phẳng hoặc khắc nghiệt hơn so với cái khác. Có thể dùng với bề mặt, tình huống hoặc cách cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rougher' không chỉ dùng cho bề mặt mà còn nói về tình huống, giọng nói, hoặc cư xử. Không nên nhầm với 'tougher' (cứng cỏi hơn). Dùng nhiều trong cụm 'rougher road', 'rougher times'.

Examples

The sandpaper with bigger grains feels rougher than the smooth one.

Giấy nhám có hạt to cảm thấy **thô ráp hơn** so với loại nhẵn.

This part of the road is rougher than the rest.

Phần đường này **thô ráp hơn** so với phần còn lại.

Her voice was rougher after shouting all night.

Sau khi hét suốt đêm, giọng của cô ấy **khàn và thô ráp hơn**.

Things got rougher for us after the company closed.

Sau khi công ty đóng cửa, mọi thứ đối với chúng tôi trở nên **khó khăn hơn**.

I expected the hike to be hard, but this trail is even rougher than I thought.

Tôi tưởng đường đi bộ sẽ khó, nhưng con đường này còn **gồ ghề hơn** tôi nghĩ.

The coach became rougher on the team after they lost the match.

Sau khi đội thua, huấn luyện viên đã trở nên **khắt khe hơn** với mọi người.