"rouge" in Vietnamese
Definition
Một loại phấn hoặc kem màu đỏ hoặc hồng dùng để trang điểm má.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về mỹ phẩm trang điểm. 'Phấn má hồng' là cách gọi phổ biến; từ này mang hơi hướng cổ điển hơn.
Examples
She put rouge on her cheeks before leaving the house.
Cô ấy thoa **phấn má hồng** lên má trước khi ra khỏi nhà.
This rouge gives your face a natural look.
Loại **phấn má hồng** này giúp khuôn mặt bạn trông tự nhiên.
She bought a new box of rouge at the store.
Cô ấy đã mua một hộp **phấn má hồng** mới ở cửa hàng.
You only need a touch of rouge to brighten up your face.
Chỉ cần một chút **phấn má hồng** là đủ để khuôn mặt bạn rạng rỡ hơn.
Her grandmother always wore bright red rouge back in the day.
Bà của cô ấy ngày xưa luôn dùng **phấn má hồng** đỏ tươi.
A little rouge goes a long way—don’t overdo it!
Chỉ cần một ít **phấn má hồng** là đủ—đừng lạm dụng quá!