Type any word!

"rotting" in Vietnamese

đang thối rữamục nát

Definition

Chỉ tình trạng vật chất bị phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm, thường khiến đồ ăn, cây cối trở nên mềm, có mùi khó chịu hoặc không an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu cho thực phẩm, cây cối, gỗ bị phân hủy tự nhiên. Không dùng cho kim loại bị rỉ sét hay đồ uống bị hỏng. Thường gặp trong cụm từ như 'mùi thối', 'rác đang thối'.

Examples

The apple is rotting on the ground.

Quả táo đang **thối rữa** trên mặt đất.

We smelled something rotting in the fridge.

Chúng tôi ngửi thấy mùi gì đó đang **thối rữa** trong tủ lạnh.

Bananas start rotting quickly in hot weather.

Chuối bắt đầu **thối rữa** nhanh trong thời tiết nóng.

There was a rotting log in the forest, covered with mushrooms.

Có một khúc gỗ **đang mục nát** trong rừng, phủ đầy nấm.

Throw out any rotting vegetables before they attract flies.

Vứt bỏ bất kỳ loại rau củ **thối rữa** nào trước khi ruồi kéo tới.

The smell of rotting garbage made it hard to breathe.

Mùi rác **đang thối rữa** khiến thật khó thở.