"rotten" in Vietnamese
Definition
Khi thứ gì đó bị thối hoặc mục, nó không còn ăn hay dùng được nữa, thường chỉ thức ăn hoặc gỗ. Từ này cũng có thể dùng để mô tả điều rất xấu hoặc sai trái về đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với thức ăn, gỗ hoặc răng: 'trái cây thối', 'gỗ mục', 'răng hư'. Trong hội thoại, từ này có thể diễn tả điều rất tệ: 'a rotten day', 'rotten luck', hoặc chỉ hệ thống, con người xấu xa.
Examples
The banana is rotten.
Quả chuối đã **thối**.
We found rotten wood under the stairs.
Chúng tôi tìm thấy gỗ **thối** dưới cầu thang.
That smell means the meat is rotten.
Mùi đó nghĩa là thịt đã **thối** rồi.
I had a rotten day at work and just want to go home.
Hôm nay tôi có một ngày làm việc **tồi tệ** và chỉ muốn về nhà.
They sold us rotten fruit and refused to give a refund.
Họ đã bán cho chúng tôi trái cây **thối** và không chịu hoàn tiền.
The whole deal felt rotten from the start.
Toàn bộ thỏa thuận đã **thối nát** ngay từ đầu.