"rotted" in Vietnamese
Definition
'Rotted' nghĩa là bị thối rữa hoặc bị mục do vi khuẩn hoặc nấm phân hủy, dẫn đến mùi khó chịu và kết cấu mềm. Thường dùng cho thực phẩm, cây cối hoặc gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "rot", thường dùng với nghĩa miêu tả thụ động như "rotted wood". Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực cho sự mục nát của các chất hữu cơ; không dùng cho đồ vật bị hỏng do cơ học.
Examples
The apples were rotted after a week in the heat.
Sau một tuần để ngoài nóng, những quả táo đã **bị thối**.
We found rotted wood in the old house.
Chúng tôi đã tìm thấy gỗ **bị mục** trong ngôi nhà cũ.
Some of the vegetables have rotted in the fridge.
Một số rau đã **bị thối** trong tủ lạnh.
By the time we got home, the strawberries had completely rotted.
Đến khi chúng tôi về nhà, dâu tây đã **bị thối** hoàn toàn.
The tree fell because its roots had rotted underground.
Cây bị đổ do rễ đã **mục** hết dưới đất.
Don’t eat that! It’s totally rotted and smells awful.
Đừng ăn cái đó! Nó **bị thối** hoàn toàn và mùi thật kinh khủng.