"rots" in Vietnamese
Definition
'Rots' dùng để chỉ một vật gì đó (thường là thực phẩm hoặc thực vật) bị phân huỷ, mục nát dần dần do vi khuẩn hoặc theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho thực phẩm, thực vật hoặc vật liệu hữu cơ. 'Rots' là dạng hiện tại, ngôi thứ ba số ít ('The fruit rots fast'). 'Rots away' có nghĩa nhấn mạnh sự biến mất dần dần, dùng khác.
Examples
The old bread rots if you leave it out too long.
Bánh mì cũ để lâu bên ngoài sẽ **bị thối**.
If the fruit rots, it smells bad.
Nếu trái cây **bị thối**, nó sẽ có mùi hôi.
Wood rots when it gets wet.
Gỗ bị ướt sẽ **bị mục**.
She never throws away old food, so it just rots in the fridge.
Cô ấy không bao giờ vứt đồ ăn cũ, nên nó chỉ **bị thối** trong tủ lạnh.
Fruit left in a hot car rots faster than you think.
Trái cây để trong xe hơi nóng **bị thối** nhanh hơn bạn nghĩ.
If she waits too long to use those vegetables, everything rots and she has to throw them out.
Nếu cô ấy để lâu mới dùng rau đó, mọi thứ đều **bị thối** và phải vứt đi.