"rotation" in Vietnamese
Definition
Sự quay quanh một trục hoặc sự thay đổi người hoặc vật theo chu kỳ nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học ('Earth's rotation'), thể thao (luân chuyển cầu thủ), công việc (luân phiên nhiệm vụ) và máy móc. Không nhầm lẫn với 'revolution' (quay quanh quỹ đạo).
Examples
The rotation of the Earth causes day and night.
**Sự xoay vòng** của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.
We follow a weekly rotation for cleaning duties.
Chúng tôi luân phiên **xoay vòng** hàng tuần để dọn dẹp.
The wheel makes a full rotation every second.
Bánh xe quay đủ một **vòng** mỗi giây.
Our manager set up a rotation so nobody does the same job every day.
Quản lý của chúng tôi đã lập ra một hệ thống **luân phiên** để không ai làm cùng một việc mỗi ngày.
There’s a lot of rotation in basketball teams to keep players fresh.
Có nhiều **luân phiên** cầu thủ trong các đội bóng rổ để giữ sức cho họ.
If you keep the fan on high, you'll notice its fast rotation right away.
Nếu bạn bật quạt ở mức cao, bạn sẽ nhận thấy ngay **vòng quay** nhanh của nó.