"roses" Vietnamese में
परिभाषा
Hoa hồng là loài hoa nổi tiếng vì vẻ đẹp và mùi thơm dễ chịu, thường được tặng để thể hiện tình yêu hoặc lòng biết ơn. Hoa hồng thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt hoặc làm quà tặng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'hoa hồng' thường chỉ chính loài hoa này, nhất là trong dịp tặng quà, trồng vườn hoặc sự kiện đặc biệt. Các cụm như 'một chục hoa hồng', 'hoa hồng đỏ', 'cánh hoa hồng' rất phổ biến. Không nhầm với tên riêng hoặc động từ 'rose' (quá khứ của 'rise').
उदाहरण
She put roses on the table.
Cô ấy đặt **hoa hồng** lên bàn.
These roses smell very nice.
Những **hoa hồng** này rất thơm.
He bought red roses for his mother.
Anh ấy đã mua **hoa hồng** đỏ cho mẹ mình.
I know flowers are cliché, but she really loves roses.
Tôi biết hoa là sáo rỗng, nhưng cô ấy thực sự thích **hoa hồng**.
The garden looks amazing when the roses bloom in spring.
Khi **hoa hồng** nở vào mùa xuân, khu vườn trông thật tuyệt đẹp.
He showed up with a dozen roses, so I knew he was apologizing.
Anh ấy mang theo một tá **hoa hồng**, nên tôi biết anh ấy đang xin lỗi.