Type any word!

"rosebud" in Vietnamese

nụ hoa hồng

Definition

Nụ hoa hồng là phần hoa nhỏ của cây hoa hồng chưa nở, vẫn còn khép kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn thơ, thế giới thực vật hoặc nói về vẻ đẹp tuổi trẻ, bắt đầu mới. Không phải là từ thường dùng hằng ngày.

Examples

The rosebud is not open yet.

**Nụ hoa hồng** vẫn chưa nở.

She picked a pretty rosebud from the garden.

Cô ấy hái một **nụ hoa hồng** xinh đẹp trong vườn.

A rosebud slowly becomes a beautiful flower.

Một **nụ hoa hồng** dần dần trở thành một bông hoa đẹp.

He compared her smile to a delicate rosebud.

Anh ấy so sánh nụ cười của cô ấy với một **nụ hoa hồng** mỏng manh.

In the movie, the word 'rosebud' becomes a mysterious symbol.

Trong phim, từ '**nụ hoa hồng**' trở thành một biểu tượng bí ẩn.

The rosebuds in spring promise a garden full of color.

Những **nụ hoa hồng** vào mùa xuân hứa hẹn một khu vườn rực rỡ sắc màu.