"rosario" em Vietnamese
Definição
Chuỗi hạt dùng trong việc cầu nguyện, đặc biệt là trong đạo Công Giáo gọi là chuỗi Mân Côi để đếm số lần cầu nguyện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu liên quan đến Công giáo, thường dùng trong cụm như 'lần chuỗi Mân Côi', 'cầu nguyện với chuỗi Mân Côi'.
Exemplos
She prays with her rosario every night.
Cô ấy cầu nguyện với **chuỗi Mân Côi** của mình mỗi đêm.
My grandmother gave me her old rosario.
Bà tôi đã tặng tôi **chuỗi Mân Côi** cũ của bà.
He lost his rosario at church.
Anh ấy đã làm mất **chuỗi Mân Côi** ở nhà thờ.
Some people carry a rosario in their pocket for comfort.
Một số người mang theo **chuỗi Mân Côi** trong túi để cảm thấy yên tâm.
I found a rosario on the park bench and turned it in.
Tôi đã nhặt được **chuỗi Mân Côi** trên ghế công viên và đã giao nộp lại.
During the ceremony, the priest blessed each rosario.
Trong buổi lễ, linh mục đã làm phép cho từng **chuỗi Mân Côi**.