Type any word!

"rosa" in Vietnamese

hoa hồng (hoa)màu hồng (màu sắc)

Definition

Từ này có thể chỉ loài hoa hồng nổi tiếng với vẻ đẹp và hương thơm, hoặc màu hồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về loài hoa dùng 'hoa hồng', về màu sắc dùng 'màu hồng'. Ví dụ: 'một bông hoa hồng', 'bức tường màu hồng'.

Examples

She got a rosa for her birthday.

Cô ấy đã nhận được một **hoa hồng** vào dịp sinh nhật.

The walls are painted rosa.

Những bức tường được sơn màu **hồng**.

A rosa has sharp thorns.

**Hoa hồng** có gai sắc.

I brought home a bunch of rosas for you.

Tôi đã mang về cho bạn một bó **hoa hồng**.

That dress looks amazing in rosa!

Chiếc váy đó trông thật tuyệt khi mặc màu **hồng**!

Kids usually love rosa when they're little.

Trẻ con thường rất thích màu **hồng** khi còn nhỏ.