Type any word!

"rooted" in Vietnamese

bén rễăn sâu

Definition

Chỉ điều gì đó đã được gắn chặt, tồn tại vững chắc ở một nơi hoặc ý tưởng, có thể là nghĩa đen như cái cây hoặc nghĩa bóng như niềm tin, truyền thống lâu đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng để nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc (ví dụ: 'deeply rooted traditions' = những truyền thống ăn sâu). Hay đi với 'in', 'to' ('rooted in history'). Có thể là nghĩa tích cực (bền vững) hoặc tiêu cực (khó thay đổi). Trong công nghệ, 'rooted' nghĩa là thiết bị đã được can thiệp hệ thống.

Examples

The old tree is firmly rooted in the ground.

Cây cổ thụ này **bén rễ** rất chắc xuống đất.

Her beliefs are deeply rooted in her culture.

Niềm tin của cô ấy **ăn sâu** trong văn hóa của mình.

Traditions are often rooted in history.

Truyền thống thường **ăn sâu** vào lịch sử.

He feels rooted in his hometown and never wants to leave.

Anh ấy cảm thấy **gắn bó** với quê nhà và không bao giờ muốn rời đi.

Some problems are so rooted that they take years to fix.

Một số vấn đề **ăn sâu** đến mức mất nhiều năm để giải quyết.

Is your phone rooted? That could affect some apps.

Điện thoại của bạn đã **được root** chưa? Điều này có thể ảnh hưởng đến một số ứng dụng.