"roosevelt" in Vietnamese
Definition
Roosevelt là họ của hai tổng thống nổi tiếng của Hoa Kỳ: Theodore Roosevelt và Franklin D. Roosevelt. Tên này cũng có thể chỉ gia đình của họ hoặc một số địa danh.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Chủ yếu dùng để nói về các tổng thống hoặc gia đình họ; cũng có thể là tên địa điểm (ví dụ: 'Đảo Roosevelt'). Nên làm rõ bạn nói về ai nếu cần.
Examples
Roosevelt was a U.S. president.
**Roosevelt** là một tổng thống Hoa Kỳ.
Many schools are named after Roosevelt.
Nhiều trường học được đặt tên theo **Roosevelt**.
My history class studied Roosevelt and his policies.
Lớp lịch sử của tôi đã học về **Roosevelt** và chính sách của ông.
Did you mean Theodore or Franklin when you said Roosevelt?
Bạn nói **Roosevelt** thì ý là Theodore hay Franklin?
I visited Roosevelt Island last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã đến thăm đảo **Roosevelt**.
People often confuse the two famous Roosevelts because of their similar last name.
Người ta thường nhầm lẫn hai **Roosevelts** nổi tiếng vì họ có cùng họ.