"rooms" in Vietnamese
Definition
Phòng là các phần riêng biệt trong một toà nhà, thường được chia bằng tường và dùng cho các mục đích khác nhau như ngủ, nấu ăn hoặc làm việc. Đôi khi cũng có nghĩa là không gian trống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phòng’ dùng cho các không gian trong nhà như ‘phòng ngủ’, ‘phòng họp’, ‘phòng khách sạn’. Nếu nói ‘there’s no room’, nghĩa là ‘không còn chỗ’, không chỉ là phòng cụ thể. ‘Phòng’ chung hơn ‘phòng ngủ’.
Examples
Our house has five rooms.
Nhà chúng tôi có năm **phòng**.
The hotel has clean rooms.
Khách sạn có các **phòng** sạch sẽ.
There are three rooms upstairs.
Trên tầng có ba **phòng**.
We need more rooms for the wedding guests.
Chúng ta cần thêm **phòng** cho khách dự đám cưới.
The kids ran through the rooms playing hide-and-seek.
Bọn trẻ chạy quanh các **phòng** chơi trốn tìm.
This apartment looks small, but the rooms feel bright and open.
Căn hộ này trông nhỏ nhưng các **phòng** có cảm giác sáng và thoáng.