Type any word!

"roommates" in Vietnamese

bạn cùng phòngbạn chung nhà

Definition

Bạn cùng phòng là người sống chung phòng, căn hộ hoặc nhà với bạn, thường không phải là thành viên gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roommates' ở Mỹ dùng cho cả người chung phòng hoặc chung nhà. Tại Anh, thường dùng 'flatmates' hoặc 'housemates.' Thường không dùng cho thành viên gia đình.

Examples

I have two roommates in my apartment.

Tôi có hai **bạn cùng phòng** trong căn hộ của mình.

My roommates help me clean the kitchen.

Các **bạn cùng phòng** giúp tôi dọn dẹp bếp.

Sometimes roommates become close friends.

Đôi khi **bạn cùng phòng** trở thành bạn thân.

My roommates and I split the rent every month.

Tôi và các **bạn cùng phòng** chia tiền thuê nhà mỗi tháng.

I found my college roommates online before moving in.

Tôi đã tìm các **bạn cùng phòng** đại học trên mạng trước khi chuyển vào.

Even after graduation, my roommates and I still keep in touch.

Ngay cả sau khi tốt nghiệp, tôi và **bạn cùng phòng** vẫn giữ liên lạc.