"roommate" in Vietnamese
Definition
Bạn cùng phòng là người sống chung phòng, căn hộ hoặc nhà với bạn, thường không phải là thành viên gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Roommate' có thể chỉ người ở cùng phòng hoặc cùng nhà, không nhất thiết phải cùng phòng ngủ. Phổ biến trong sinh viên, người đi làm thuê nhà.
Examples
My roommate is a college student.
**Bạn cùng phòng** của tôi là sinh viên đại học.
I cook dinner with my roommate every Friday.
Tôi nấu bữa tối với **bạn cùng phòng** vào mỗi thứ Sáu.
Her roommate has a small dog.
**Bạn cùng phòng** của cô ấy có một con chó nhỏ.
My roommate keeps borrowing my charger and forgetting to return it.
**Bạn cùng phòng** của tôi cứ mượn sạc của tôi rồi quên trả lại.
I got lucky — my roommate is super quiet and clean.
Tôi may mắn — **bạn cùng phòng** của tôi rất yên tĩnh và sạch sẽ.
I'm looking for a new roommate before my lease ends.
Tôi đang tìm **bạn cùng phòng** mới trước khi hợp đồng thuê nhà kết thúc.