"rooming" in Vietnamese
Definition
Sống ở phòng thuê, thường là ở chung nhà hoặc căn hộ với người khác. Thuật ngữ này thường dùng trong các cụm như 'nhà trọ' hay 'ở ghép'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm như 'rooming house', 'rooming arrangement' hoặc 'rooming với ai đó.' Không dùng cho từ chỉ người như 'roommate'.
Examples
He is rooming with his friend this semester.
Học kỳ này anh ấy **ở ghép** với bạn mình.
The school offers rooming for new students.
Trường cung cấp **phòng thuê** cho sinh viên mới.
They are looking for rooming options in the city.
Họ đang tìm các lựa chọn **ở ghép** trong thành phố.
My cousin found a great rooming house near campus.
Anh họ tôi đã tìm được một **nhà trọ** tuyệt vời gần trường.
After moving to the city, she tried rooming to save money.
Sau khi chuyển lên thành phố, cô ấy thử **ở ghép** để tiết kiệm tiền.
I've never tried rooming with strangers before.
Tôi chưa từng **ở ghép** với người lạ trước đây.