Type any word!

"room" in Vietnamese

phòngchỗ (không gian)

Definition

Không gian bên trong một toà nhà, được ngăn bằng tường, dùng để ngủ, làm việc hoặc sinh hoạt. Ngoài ra còn chỉ chỗ trống hoặc không gian cho việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'phòng' thường chỉ không gian riêng biệt trong nhà, khách sạn, văn phòng. 'room for' nghĩa là còn chỗ hoặc dư chỗ cho việc gì đó. Không nhầm với 'nhà' là toàn bộ căn nhà.

Examples

There is room for the new desk in the office.

Có **chỗ** cho bàn mới trong văn phòng.

She cleaned her room before the guests arrived.

Cô ấy đã dọn sạch **phòng** trước khi khách đến.

Do we have enough room in the car for all our luggage?

Xe có đủ **chỗ** cho tất cả hành lý của chúng ta không?

Make sure to leave some room for dessert.

Nhớ để lại chút **chỗ** cho món tráng miệng nhé.

There’s no room for doubt in this project.

Trong dự án này không có **chỗ** cho sự nghi ngờ.

I need more room to spread my papers out.

Tôi cần nhiều **chỗ** hơn để trải giấy tờ ra.