"rook" in Vietnamese
Definition
Xe là quân cờ trong cờ vua đi theo đường ngang hoặc dọc. Ngoài ra, nó cũng chỉ một loại chim lớn màu đen ở châu Âu và châu Á, giống như con quạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong cờ vua, luôn dùng 'xe' để chỉ quân này, không nói 'lâu đài'. Nghĩa chỉ loài chim rất hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Không liên quan đến động từ 'to rook' (lừa bịp).
Examples
The rook moves only in straight lines in chess.
Quân **xe** chỉ đi theo đường thẳng trong cờ vua.
She took his rook with her queen.
Cô ấy đã ăn **xe** của anh ta bằng hậu của mình.
A rook built its nest high in the tree.
Một con **quạ gáy hung** làm tổ trên ngọn cây cao.
If you lose your rook early, it’s hard to win the game.
Nếu bạn mất **xe** sớm thì rất khó để thắng ván cờ.
The old castle looked a bit like a giant chess rook.
Tòa lâu đài cũ trông giống như một **xe** khổng lồ trong bàn cờ vua.
I watched a rook soaring over the farm fields at sunset.
Tôi ngắm nhìn một con **quạ gáy hung** bay lượn trên cánh đồng lúc hoàng hôn.