"roofs" in Vietnamese
mái nhà
Definition
Phần bên trên của tòa nhà dùng để che mưa, nắng và các yếu tố thời tiết khác. 'Mái nhà' là số nhiều của 'mái nhà'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'mái nhà' khi nói về nhiều ngôi nhà hoặc tòa nhà. 'Rooves' là dạng cũ và hiếm gặp.
Examples
The houses in our street have red roofs.
Những ngôi nhà trên phố chúng tôi có **mái nhà** màu đỏ.
Rainwater runs off the roofs into the gutters.
Nước mưa chảy từ **mái nhà** xuống máng xối.
Snow covers the roofs in winter.
Mùa đông, tuyết phủ lên các **mái nhà**.
You can see all the city roofs from the top floor.
Bạn có thể nhìn thấy tất cả **mái nhà** của thành phố từ tầng cao nhất.
Some old roofs leak when it rains hard.
Một số **mái nhà** cũ bị dột khi mưa to.
Birds sometimes build nests on flat roofs.
Chim đôi khi làm tổ trên các **mái nhà** phẳng.