"roof" in Vietnamese
Definition
Mái nhà là phần che phủ trên cùng của một ngôi nhà hay tòa nhà, dùng để bảo vệ bên trong khỏi mưa nắng và thời tiết. Đôi khi, mặt trên bên trong phòng cũng được gọi là mái, nhưng thường là 'trần nhà'.
Usage Notes (Vietnamese)
'mái nhà' chủ yếu dùng cho phần ngoài cùng bên trên của tòa nhà; phần bên trong thường gọi là 'trần nhà'. Các cụm như 'trên mái nhà', 'sửa mái nhà' sử dụng phổ biến. 'Hit the roof' là thành ngữ chỉ sự tức giận dữ dội.
Examples
The rain is falling on the roof.
Mưa đang rơi trên **mái nhà**.
There is snow on the roof.
Có tuyết trên **mái nhà**.
We need to fix the roof.
Chúng ta cần sửa **mái nhà**.
We heard something moving around on the roof last night.
Tối qua chúng tôi nghe thấy có gì đó di chuyển trên **mái nhà**.
The kitchen is so hot, it feels like the sun is right above the roof.
Nhà bếp nóng quá, như thể mặt trời đang ngay trên **mái nhà**.
Dad will hit the roof when he sees the water damage.
Bố sẽ nổi giận dữ dội khi nhìn thấy chỗ nước làm hỏng nhà.