Type any word!

"roo" in Vietnamese

chuột túi (viết tắt, không trang trọng)

Definition

'Roo' là từ viết tắt, thân mật để chỉ chuột túi, chủ yếu dùng ở Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'roo' trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho văn bản chính thức. Đôi khi từ này nghe thân thiện như trong cụm 'cute roo'.

Examples

Look, there is a roo in the field!

Nhìn kìa, có một **chuột túi** ngoài đồng!

The baby roo is called a joey.

**Chuột túi** con được gọi là joey.

They saw a roo jumping across the road.

Họ thấy một **chuột túi** nhảy qua đường.

We almost hit a roo driving home last night.

Tối qua, khi lái xe về nhà chúng tôi suýt đâm vào một **chuột túi**.

The outback is full of roos at sunset.

Lúc hoàng hôn, vùng outback đầy những con **chuột túi**.

Kids love watching the roos hopping around the park.

Trẻ em thích xem các **chuột túi** nhảy nhót quanh công viên.