好きな単語を入力!

"ronald" in Vietnamese

Ronald

Definition

Ronald là một tên gọi phổ biến dành cho nam giới ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ronald' hầu như chỉ dùng làm tên riêng, không phải từ phổ thông. Đôi khi được gọi tắt là 'Ron'.

Examples

Ronald is my father's name.

**Ronald** là tên của bố tôi.

Is Ronald in your class?

**Ronald** có trong lớp của bạn không?

Ronald likes to play football.

**Ronald** thích chơi bóng đá.

Everyone calls him Ronald, but his friends say 'Ron'.

Mọi người gọi anh ấy là **Ronald**, nhưng bạn bè lại gọi là 'Ron'.

Ronald moved here from Scotland last year.

**Ronald** đã chuyển đến đây từ Scotland vào năm ngoái.

The teacher asked Ronald to read the next page aloud.

Giáo viên yêu cầu **Ronald** đọc to trang tiếp theo.