"rome" in Vietnamese
Definition
Rome là thủ đô của Ý, nổi tiếng với lịch sử lâu đời, các công trình cổ, nghệ thuật và Vatican.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phải viết hoa: 'Rome'. Thường gặp trong các cụm như 'Rome cổ đại', 'trung tâm thành phố Rome', 'mọi con đường đều dẫn tới Rome'. Có thể nói về Rome hiện đại hoặc lịch sử.
Examples
I want to visit Rome one day.
Tôi muốn đến thăm **Rome** một ngày nào đó.
My sister lives in Rome now.
Chị tôi hiện đang sống ở **Rome**.
Rome is full of old buildings.
**Rome** có rất nhiều tòa nhà cổ.
We only had two days in Rome, so we walked everywhere.
Chúng tôi chỉ có hai ngày ở **Rome**, nên đi bộ khắp nơi.
When you’re in Rome, even a simple lunch feels special.
Khi ở **Rome**, ngay cả bữa trưa đơn giản cũng cảm thấy đặc biệt.
People always say all roads lead to Rome.
Người ta hay nói mọi con đường đều dẫn tới **Rome**.