"romantically" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ cách hành động, cảm xúc liên quan đến tình yêu hoặc sự lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với các động từ như ‘involve’, ‘interested’ để diễn tả tình cảm lãng mạn, không dùng thay cho ‘lovingly’ (nói về tình cảm rộng hơn).
Examples
They are not romantically involved.
Họ không liên quan đến nhau **một cách lãng mạn**.
She is romantically interested in him.
Cô ấy quan tâm đến anh ấy **một cách lãng mạn**.
They talked romantically under the stars.
Họ đã trò chuyện **một cách lãng mạn** dưới những vì sao.
Are you two seeing each other romantically?
Hai bạn có gặp gỡ nhau **một cách lãng mạn** không?
He never speaks to her romantically; they're just friends.
Anh ấy không bao giờ nói chuyện với cô ấy **một cách lãng mạn**; họ chỉ là bạn bè.
People often mistake kindness for being romantically interested.
Người ta thường nhầm lẫn sự tử tế với việc quan tâm **một cách lãng mạn**.