"romantic" in Vietnamese
Definition
Mang ý nghĩa thể hiện tình cảm yêu đương, không khí hoặc hành động gắn liền với sự lãng mạn. Cũng dùng để chỉ người tin vào tình yêu lý tưởng hoặc thích những điều mơ mộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như "relationship", "dinner", "movie", "gesture", "comedy". Gọi ai đó là "romantic" thường ám chỉ họ mơ mộng hoặc lý tưởng hoá. Phân biệt với nghĩa liên quan đến trường phái nghệ thuật 'Romantic'.
Examples
He wrote her a romantic letter.
Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư **lãng mạn**.
This restaurant is very romantic at night.
Nhà hàng này vào buổi tối rất **lãng mạn**.
She likes romantic movies.
Cô ấy thích những bộ phim **lãng mạn**.
I'm not usually romantic, but I brought flowers anyway.
Tôi thường không **lãng mạn**, nhưng tôi vẫn đem hoa đến.
That was such a romantic thing to say.
Câu nói đó thật quá **lãng mạn**.
He has a romantic idea of what love should be.
Anh ấy có quan điểm rất **lãng mạn** về tình yêu nên như thế nào.