Type any word!

"romano" in Indonesian

La Mãngười La Mã

Definition

Liên quan đến La Mã cổ đại hoặc hiện đại, hoặc người đến từ La Mã.

Usage Notes (Indonesian)

Có thể là tính từ ('kiến trúc La Mã') hoặc danh từ ('người La Mã'). Thường nói về La Mã cổ đại, nhưng đôi khi chỉ người dân Rome hiện nay. Luôn viết hoa chữ đầu.

Examples

The Roman Empire was very powerful.

Đế chế **La Mã** đã từng rất hùng mạnh.

She studies Roman history at university.

Cô ấy học lịch sử **La Mã** ở trường đại học.

A Roman is someone from Rome.

**Người La Mã** là người đến từ Rome.

I love learning about Roman architecture and art.

Tôi thích tìm hiểu về kiến trúc và nghệ thuật **La Mã**.

Many English words come from Roman Latin.

Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin **La Mã**.

He wore a Roman costume to the party last night.

Anh ấy đã mặc trang phục **La Mã** đến bữa tiệc tối qua.