"romance" in Vietnamese
Definition
Lãng mạn là cảm xúc hoặc sự thể hiện tình yêu, nhất là trong mối quan hệ thân thiết. Cũng có thể chỉ một câu chuyện tình yêu trong sách, phim hoặc ngoài đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'lãng mạn', 'chuyện tình lãng mạn', hoặc 'phim lãng mạn'. Từ này nhấn mạnh tới cảm xúc, cử chỉ đặc biệt hoặc thể loại tình yêu.
Examples
Their romance started in college.
**Lãng mạn** của họ bắt đầu từ thời đại học.
She loves movies with romance and happy endings.
Cô ấy thích những bộ phim có **lãng mạn** và kết thúc hạnh phúc.
There is no romance between them.
Giữa họ không có chút **lãng mạn** nào.
The show has a little action, a little comedy, and just enough romance.
Chương trình có chút hành động, chút hài và vừa đủ **lãng mạn**.
What started as friendship slowly turned into romance.
Bắt đầu từ tình bạn, rồi từ từ biến thành **lãng mạn**.
Honestly, I'm not looking for romance right now.
Thật lòng mà nói, hiện tại tôi không tìm kiếm **lãng mạn**.