"rom" 的Vietnamese翻译
释义
ROM là loại bộ nhớ của máy tính lưu trữ dữ liệu không thể thay đổi hoặc xóa dễ dàng. Thường dùng để chứa phần mềm hệ thống hoặc hướng dẫn vận hành thiết bị.
用法说明(Vietnamese)
'ROM' chỉ được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin như 'chip ROM', 'cập nhật ROM', 'flash ROM'. Không nhầm với 'RAM', vì chúng có chức năng khác nhau.
例句
The computer's ROM stores important system information.
**ROM** của máy tính lưu trữ thông tin hệ thống quan trọng.
You cannot change data on ROM easily.
Bạn không thể dễ dàng thay đổi dữ liệu trên **ROM**.
Mobile phones have ROM that stores the operating system.
Điện thoại di động có **ROM** để lưu hệ điều hành.
If you want to update the device, sometimes you have to flash the ROM.
Nếu muốn cập nhật thiết bị, đôi khi bạn cần flash lại **ROM**.
Don't confuse ROM with RAM; they do different things in your computer.
Đừng nhầm lẫn **ROM** với RAM; chúng có chức năng khác nhau trên máy tính của bạn.
Older game consoles used cartridges with built-in ROM to run games.
Các máy chơi game cũ sử dụng băng có **ROM** tích hợp để chạy trò chơi.