好きな単語を入力!

"roles" in Vietnamese

vai trò

Definition

Những phần việc hoặc chức năng mà ai đó hoặc cái gì đó đảm nhận trong một tình huống, nhóm hoặc hoạt động; cũng có thể là nhân vật do diễn viên đóng trong phim, kịch hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong công việc, gia đình và cả nghệ thuật như phim, sân khấu. 'take on roles' là đảm nhận vai trò; 'switch roles' là đổi vai; không nhầm với 'rolls' (ổ bánh mì).

Examples

She has many roles at school, including student and club leader.

Cô ấy có nhiều **vai trò** ở trường, bao gồm cả học sinh và lãnh đạo câu lạc bộ.

Actors play different roles in each movie.

Diễn viên đóng các **vai trò** khác nhau trong mỗi bộ phim.

Parents and children have different roles in a family.

Cha mẹ và con cái có những **vai trò** khác nhau trong gia đình.

In modern workplaces, people often switch roles to keep things dynamic.

Ở nơi làm việc hiện đại, mọi người thường đổi **vai trò** để duy trì sự năng động.

He’s great at juggling multiple roles without getting overwhelmed.

Anh ấy rất giỏi cân bằng nhiều **vai trò** mà không bị căng thẳng.

Disagreements sometimes happen when people aren’t clear about their roles on a team.

Thỉnh thoảng có bất đồng xảy ra khi mọi người không rõ **vai trò** của mình trong nhóm.