输入任意单词!

"roland" 的Vietnamese翻译

Roland

释义

Roland là tên riêng nam, có ý nghĩa lịch sử và văn học, thường nhắc đến một hiệp sĩ huyền thoại trong các câu chuyện châu Âu thời trung cổ.

用法说明(Vietnamese)

‘Roland’ là tên riêng nên luôn giữ nguyên, không phiên dịch sang tiếng Việt. Dùng để chỉ người thật hoặc nhân vật lịch sử, truyền thuyết.

例句

Roland is reading a book in the library.

**Roland** đang đọc sách trong thư viện.

My friend's name is Roland.

Tên bạn tôi là **Roland**.

Roland likes to play chess.

**Roland** thích chơi cờ vua.

Have you heard the story of Roland and his battle at Roncevaux?

Bạn đã nghe câu chuyện về **Roland** và trận chiến ở Roncevaux chưa?

I met Roland at the conference last year.

Tôi đã gặp **Roland** tại hội nghị năm ngoái.

Roland always has an interesting perspective on things.

**Roland** luôn có quan điểm thú vị về mọi chuyện.