"rohan" in Vietnamese
Definition
“Rohan” là tên riêng nam được sử dụng ở nhiều nền văn hóa, cũng là tên một vương quốc giả tưởng trong truyện “Chúa tể những chiếc nhẫn” của Tolkien.
Usage Notes (Vietnamese)
"Rohan" thường dùng làm tên con trai, phổ biến ở Nam Á và phương Tây. Trong truyện giả tưởng, đặc biệt của Tolkien, đây là địa danh, nên chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
Rohan is my best friend.
**Rohan** là bạn thân nhất của tôi.
Rohan loves to play soccer after school.
**Rohan** rất thích chơi bóng đá sau giờ học.
We read about the kingdom of Rohan in the story.
Chúng tôi đọc về vương quốc **Rohan** trong câu chuyện.
Hey, Rohan, are you coming to the party tonight?
Này, **Rohan**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?
Rohan just moved to our city last week.
**Rohan** vừa chuyển đến thành phố của chúng tôi tuần trước.
The riders of Rohan are famous in Tolkien's books.
Những kỵ sĩ của **Rohan** nổi tiếng trong sách của Tolkien.