"rogers" in Vietnamese
Definition
'Rogers' là một từ được dùng trong giao tiếp radio để báo hiệu đã nhận và hiểu thông điệp. Từ này phần lớn chỉ xuất hiện trong bối cảnh quân sự, hàng không hoặc phim ảnh, hiếm khi dùng trong đời thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thường gặp là ‘Roger’ chứ không phải ‘Rogers’; ‘Rogers’ nghe hơi kịch hoặc đùa cợt. Dùng để xác nhận đã nhận thông tin, không phải đồng ý hay tuân lệnh. Gần nghĩa với các từ như ‘copy that’, ‘over’, và ‘out’.
Examples
The pilot said, "Rogers," after hearing the instruction.
Phi công nói '**Rogers**' sau khi nghe chỉ dẫn.
In the movie, the soldier answers, "Rogers."
Trong phim, người lính trả lời '**Rogers**'.
He used "Rogers" on the radio to show he understood.
Anh ấy dùng '**Rogers**' trên radio để cho thấy mình đã hiểu.
Nobody says "Rogers" at the office unless they're joking.
Ở văn phòng chẳng ai nói '**Rogers**' trừ khi đùa thôi.
He gave me a dramatic "Rogers" like he was in the military.
Anh ấy nói '**Rogers**' đầy kịch tính như thể mình là lính vậy.
I know you texted "Rogers" as a joke, but it actually made me laugh.
Tôi biết bạn nhắn '**Rogers**' chỉ để đùa thôi, nhưng thật sự khiến tôi bật cười.