"roger" in Vietnamese
Definition
Dùng trong liên lạc vô tuyến để xác nhận đã nhận và hiểu thông điệp. Trong giao tiếp thường ngày, đôi khi dùng đùa như 'đã rõ' hay 'ok'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong quân sự, radio, hoặc phi công. 'Roger' chỉ xác nhận nhận được tin, không phải đồng ý. Dùng trong thường ngày có cảm giác đùa hoặc cổ điển.
Examples
Roger, I got your message.
**Rõ**, tôi nhận được tin nhắn của bạn rồi.
The pilot said, "Roger."
Phi công nói: "**Rõ**."
"Turn left at the light." "Roger."
"Rẽ trái ở đèn giao thông nhé." "**Rõ**."
Roger that, I'll send the file in a minute.
**Rõ** nhé, tôi sẽ gửi file sau một phút.
He always says "Roger" like he's on a secret mission.
Anh ấy lúc nào cũng nói "**rõ**" như đang làm nhiệm vụ bí mật vậy.
"Can you pick up some coffee on the way?" "Roger."
"Bạn có thể mua cà phê trên đường về không?" "**Rõ**."