Type any word!

"rods" in Vietnamese

thanhque (dài)cần (câu)

Definition

Những vật dài, thẳng và mảnh làm từ kim loại, gỗ hoặc nhựa, thường dùng để đỡ, nối hoặc làm công cụ. 'Rods' là số nhiều của 'rod'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rods' xuất hiện nhiều trong khoa học kỹ thuật hoặc đời thường như 'fishing rods', 'curtain rods'. Không giống 'que' ngắn/lỏng lẻo ('stick') hay 'thanh' to ('bar').

Examples

There are three rods in the box.

Trong hộp có ba **thanh**.

He uses metal rods to build the frame.

Anh ấy dùng **thanh** kim loại để dựng khung.

She bought new curtain rods.

Cô ấy đã mua **thanh** treo rèm mới.

Most fishing rods are very flexible.

Hầu hết các **cần câu** rất dẻo.

The tent needs two long rods to stay up.

Lều cần hai **thanh** dài để dựng lên.

Lightning rods protect buildings during storms.

Các **cột thu sét** bảo vệ tòa nhà khi có bão.